Bản dịch của từ 伯恩斯坦主义 trong tiếng Việt

伯恩斯坦主义

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯恩斯坦主义 (Cụm từ)

bó ēn sī tǎn zhǔ yì
01

见修正主义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯恩斯坦主义

ēn

tǎn

zhǔ

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép