Bản dịch của từ 伯灵顿 trong tiếng Việt

伯灵顿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯灵顿 (Danh từ)

bó líng dùn
01

Burling (thành phố đông nam bang Iowa, Mỹ)

美国爱荷华州东南部一个城市,位于密西西比河畔的山上建于19世纪30年代,曾是爱荷华地区的临时首府 (1838-1840年)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Burling (thành phố nhỏ miền đông bắc Massachusetts, Mỹ)

美国马萨诸塞州东北部一个城镇,是波士顿的一个居住郊区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Burlington (thành phố lớn nhất bang Vermont, Mỹ)

美国佛蒙特州西北部一城市,在蒙彼利埃西北偏西,位于的尚普兰湖边,是该州最大的城市,在1812年的战争期间曾是陆军和海军基地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Burling (thành phố miền nam tỉnh Ontario, Ca-na-đa)

加拿大安大略省南部一个城市,位于安大略湖湖畔,汉密尔顿的郊区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Burling (thành phố bắc trung bộ bang North Carolina, Mỹ)

美国北卡罗来纳州中北部一城市,位于格林斯伯勒东部,是一个工业化地区的纺织中心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯灵顿

líng

dùn

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép