Bản dịch của từ 伯爵表 trong tiếng Việt

伯爵表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯爵表 (Danh từ)

bó jué biǎo
01

Đồng hồ piaget

从1874年诞生以来,伯爵一直秉承“永远做得比要求的更好”的品牌精神,将精湛工艺与无限创意融入每一件作品中,同时优先发展创意和对细节的追求,将腕表与珠宝的工艺完全融合在一起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯爵表

jué

biǎo

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép