Bản dịch của từ 估倒 trong tiếng Việt

估倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

估倒 (Động từ)

gū dǎo
01

Làm, xử lý hoặc thu dọn một việc gì đó; làm cho xong hoặc giải quyết ổn thỏa

搞;弄;收拾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 估倒

dào

Các từ liên quan

估产
估人
估价
估喝
估堆儿
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
估
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ, ㄍㄨ】【CỔ】
Các biến thể:
價, 嫴, 賈
Hình thái radical:
⿰,亻,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép