Bản dịch của từ 估单 trong tiếng Việt

估单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

估单 (Danh từ)

gū dān
01

Phiếu/giấy báo giá (còn gọi là 估价单) — tài liệu ghi giá ước tính cho hàng hóa hoặc dịch vụ

亦称为「估价单」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảng/phiếu ước tính hàng hóa hoặc giá tiền (danh sách ước lượng chi tiết cho mua bán hoặc vận chuyển)

估算货物、价格的清单。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 估单

dān

估
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ, ㄍㄨ】【CỔ】
Các biến thể:
價, 嫴, 賈
Hình thái radical:
⿰,亻,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép