Bản dịch của từ 估客乐 trong tiếng Việt

估客乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

估客乐 (Danh từ)

gū kè lè
01

Tên một bài ca trong tập thơ Nhạc Phủ, mô tả cảnh thương nhân kinh doanh và hưởng lạc, gợi nhớ đến cuộc sống buôn bán và vui chơi xa hoa thời cổ.

乐府西曲歌名。南朝齐武帝始作此歌,后世多有仿作,又名《贾客乐》。内容为描写商人谋利与享乐的情景。参阅《乐府诗集》卷四八。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 估客乐

Các từ liên quan

估产
估人
估价
估倒
估喝
客丁
客中
客串
客主
客乡
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
估
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ, ㄍㄨ】【CỔ】
Các biến thể:
價, 嫴, 賈
Hình thái radical:
⿰,亻,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép