Bản dịch của từ 估市 trong tiếng Việt

估市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

估市 (Danh từ)

gū shì
01

Chợ, nơi bán hàng hóa tập trung như chợ phiên hoặc trung tâm thương mại nhỏ

商场;市集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 估市

shì

Các từ liên quan

估产
估人
估价
估倒
估喝
市丈
市不豫贾
市丝
市两
估
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨ, ㄍㄨˋ】【CỔ】
Các biến thể:
價, 嫴, 賈
Hình thái radical:
⿰,亻,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép