Bản dịch của từ 估猜 trong tiếng Việt
估猜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
估猜 (Động từ)
【gū cāi】
01
Đoán, phỏng đoán dựa trên thông tin chưa chắc chắn.
猜测。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 估猜
gū
估
cāi
猜
Các từ liên quan
估产
估人
估价
估倒
估喝
猜三划五
猜中
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ, ㄍㄨ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 價, 嫴, 賈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓇
呱
孤
軲
菰
鸪
鴣
稒
㠫
篐
酤
鈲
顧
䓢
䶜
雇
錮
鲴
堌
梏
㽽
痼
㧽
牿
𠐵
僿
傞
儴
僅
𠏐
𠏫
𠊯
傳
𠉴
𠋪
侟
迋
两
劲
㠼
县
㕰
㧌
彷
疓
彺
钊
𠙂
估衣
估计
评估
低估
高估
估算
预估
估量
估价
估摸
估值
