Bản dịch của từ 估舶 trong tiếng Việt
估舶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
估舶 (Danh từ)
【gū bó】
01
Tàu buôn, tàu thương mại dùng để vận chuyển hàng hóa trên biển
商船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 估舶
gū
估
bó
舶
Các từ liên quan
估产
估人
估价
估倒
估喝
舶主
舶来
舶来品
舶物
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ, ㄍㄨ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 價, 嫴, 賈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓇
呱
孤
軲
菰
鸪
鴣
稒
㠫
篐
酤
鈲
顧
䓢
䶜
雇
錮
鲴
堌
梏
㽽
痼
㧽
牿
𠐵
僿
傞
儴
僅
𠏐
𠏫
𠊯
傳
𠉴
𠋪
侟
迋
两
劲
㠼
县
㕰
㧌
彷
疓
彺
钊
𠙂
估衣
估计
评估
低估
高估
估算
预估
估量
估价
估摸
估值
