Bản dịch của từ 伲 trong tiếng Việt
伲
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
伲 (Đại từ)
【nì】
01
Chúng mình; chúng tôi
我们
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tôi
我
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỄ】
- Các biến thể:
- 你
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狔
薿
濔
䘦
㣇
柅
儞
䰯
䦵
婗
䘽
䧇
䵒
嫟
睨
昵
眤
氼
秜
㥾
腻
惄
堄
䍲
㒚
𠐻
価
儈
值
佦
𠆮
𠏟
𠌗
𠑆
偀
俥
芩
闰
岚
𠒂
𠖺
𠀪
㕆
冸
囦
诎
㕽
佨
