Bản dịch của từ 伴饭指挥使 trong tiếng Việt
伴饭指挥使
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
伴饭指挥使 (Danh từ)
【bàn fàn zhǐ huī shǐ】
01
Chức quan thời Ngũ Đại dành cho những người chưa lập công (được sắp xếp cho có suất hưởng lương, ăn cơm triều đình) — một danh hiệu hành chính/quan chế mang tính tạm thời
五代时为安置尚无军功者所设的职官名号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伴饭指挥使
bàn
伴
fàn
饭
zhǐ
指
huī
挥
shǐ
使
Các từ liên quan
伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
使下
使不得
使不的
使不着
使主
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 胖, 㚘
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓣
鉡
㪵
秚
半
办
坢
绊
扮
怑
絆
靽
𠊼
倭
𠈡
𠐲
𠌴
俸
傡
仔
𠏒
傟
𠈧
㒆
㘮
䂙
彸
沧
花
肞
快
玕
尫
㭅
𠁨
私
伙伴
陪伴
伴侣
伴随
同伴
相伴
老伴
结伴
伴奏
伴娘
