Bản dịch của từ 伶伶 trong tiếng Việt

伶伶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

伶伶 (Tính từ)

líng líng
01

Mát mẻ, mát rượi (diện mạo hoặc cảm giác mát); dáng vẻ thanh thoát, mát mắt

清凉貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伶伶

líng

Các từ liên quan

伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
伶伦
伶伶仃仃
伶便
伶俐
伶俐乖巧
伶
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
刢, 𫢕, 𫢣, 𪝎, 𫺽
Hình thái radical:
⿰,亻,令
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép