Bản dịch của từ 伶牙俐齿 trong tiếng Việt

伶牙俐齿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

伶牙俐齿 (Thành ngữ)

líng yá lì chǐ
01

Nhanh mồm nhanh miệng; miệng mồm lanh lợi; khéo ăn khéo nói

形容口齿伶俐,能说会道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伶牙俐齿

líng

chǐ

齿

Các từ liên quan

伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
俐亮
俐索
俐落
俐齿伶牙
齿冠
齿决
齿冷
伶
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
刢, 𫢕, 𫢣, 𪝎, 𫺽
Hình thái radical:
⿰,亻,令
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép