Bản dịch của từ 伸延 trong tiếng Việt

伸延

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

伸延 (Động từ)

shēn yán
01

Kéo dài

延伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chạy; kéo dài; mở rộng

延伸或扩展某物的范围或长度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸延

shēn

yán

Các từ liên quan

伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
延世
延久
延亘
延仰
延企
伸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
Hình thái radical:
⿰,亻,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép