Bản dịch của từ 伸眉吐气 trong tiếng Việt

伸眉吐气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

伸眉吐气 (Tính từ)

shēn méi tǔ qì
01

Thở phào nhẹ nhõm, vui vẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸眉吐气

shēn

méi

Các từ liên quan

伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
伸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
Hình thái radical:
⿰,亻,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép