Bản dịch của từ 伸缩自如 trong tiếng Việt
伸缩自如
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
伸缩自如 (Cụm từ)
【shēn suō zì rú】
01
Co duỗi Linh hoạt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸缩自如
shēn
伸
suō
缩
zì
自
rú
如
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侁
薓
幓
深
申
曑
䯂
穼
屾
籶
蔘
砷
𠌍
𠈫
㐵
𠐝
倹
𠐧
𠐘
𠍷
儥
㑚
儎
𠌒
诒
厎
呐
杆
庇
㔷
呚
㝴
𠀥
钌
䆑
㺮
延伸
伸手
伸出
拉伸
伸展
伸缩
伸长
伸直
伸张
伸冤
