Bản dịch của từ 伸舌头 trong tiếng Việt

伸舌头

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

伸舌头 (Cụm từ)

shēn shé tou
01

Lè lưỡi; thè lưỡi

伸出舌头的动作,通常用于表达情绪或反应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸舌头

shēn

shé

tou

伸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
Hình thái radical:
⿰,亻,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép