Bản dịch của từ 伸钩索铁 trong tiếng Việt

伸钩索铁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

伸钩索铁 (Tính từ)

shēn gōu suó tiě
01

Sức mạnh phi thường; làm cong móc, xoắn sắt thành dây

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸钩索铁

shēn

gōu

suǒ

tiě

Các từ liên quan

伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
钩元提要
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
伸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
Hình thái radical:
⿰,亻,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép