Bản dịch của từ 伺晨鸟 trong tiếng Việt

伺晨鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

伺晨鸟 (Danh từ)

sì chén niǎo
01

Chim báo sáng; chỉ con gà (gà trống) chiếm tiếng gáy lúc bình minh

司晨鸟。指鸡。。文选.陆机.拟古诗十二首.拟今日良宴会:「譬彼伺晨鸟,扬声当及日。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伺晨鸟

chén

niǎo

伺
Bính âm:
【sì】【ㄘˋ, ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
䙾, 司, 𣱇
Hình thái radical:
⿰,亻,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép