Bản dịch của từ 伺机 trong tiếng Việt
伺机
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
伺机 (Trạng từ)
【sì jī】
01
Chờ đợi một cơ hội
等待机会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để theo dõi cơ hội của một người
寻找机会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伺机
sì
伺
jī
机
Các từ liên quan
伺候
伺察
伺应
伺晨
伺望
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【sì】【ㄘˋ, ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 䙾, 司, 𣱇
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,司
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚶
瀃
㣈
四
嗣
貄
姒
祀
釲
蕼
𠒅
俟
㩞
朿
刺
螆
㹂
次
莿
刾
蚝
㢀
䰍
䳐
𠊏
𠉃
傜
𠊅
𠎎
𠐼
㑘
侽
𠌟
偈
佯
𠉇
㶥
陈
沚
忬
泛
赤
补
妤
灷
呇
杖
弟
伺候
侦伺
难伺候
一边伺候
伺服
伺机
窥伺
伺隙
伺服器
伺服参数
观衅伺隙
