Bản dịch của từ 似 trong tiếng Việt

Động từGiới từTrạng từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Động từ)

01

Giống; giống như; tựa như; tựa hồ; có lẽ

象;如同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

01

Vượt; hơn; quá

表示超过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Hình như; dường như; giống như

似乎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

似
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
佀, 𠋨, 𠚦, 価, 㐶
Hình thái radical:
⿰,亻,以
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép