Bản dịch của từ 似有如无 trong tiếng Việt

似有如无

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

Shì

ㄕˋshithanh huyền

似有如无 (Tính từ)

sì yǒu rú wú
01

Như có như không; không để ý, không quan tâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 似有如无

yǒu

Các từ liên quan

似乎
似如
似懂非懂
似是而非
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
无一不备
无一不知
无一可
无一时
似
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
佀, 𠋨, 𠚦, 価, 㐶
Hình thái radical:
⿰,亻,以
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép