Bản dịch của từ 似漆如胶 trong tiếng Việt

似漆如胶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

Shì

ㄕˋshithanh huyền

似漆如胶 (Tính từ)

sì qī rú jiāo
01

Thân thiết không rời; gắn bó như keo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 似漆如胶

jiāo

Các từ liên quan

似乎
似如
似懂非懂
似是而非
漆书
漆井
漆作
漆包线
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
胶乳
胶体
似
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
佀, 𠋨, 𠚦, 価, 㐶
Hình thái radical:
⿰,亻,以
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép