Bản dịch của từ 伽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧㄝˊqiethanh sắc

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

(Danh từ)

01

Chùa (thờ Phật)

伽蓝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tia ga-ma

镭和其他一些放射性元素的原子放出的射线, 是波长极短的电磁波, 穿透力比爱克斯射线更强, 能穿透几十厘米厚的钢板工业上用来探伤, 医生上用来消毒、治疗肿瘤等通 常写作 g 射线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Tia gam-ma

(伽马射线) 丙种射线也作γ射线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tia ga-ma

镭和其他一些放射性元素的原子放出的射线, 是波长极短的电磁波, 穿透力比爱克斯射线更强, 能穿透几十厘米厚的钢板工业上用来探伤, 医生上用来消毒、治疗肿瘤等通 常写作 g 射线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

伽
Bính âm:
【gā】【ㄑㄧㄝˊ, ㄍㄚ】【GIÀ】
Các biến thể:
茄, 𨔽
Hình thái radical:
⿰,亻,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép