Bản dịch của từ 伽他 trong tiếng Việt

伽他

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

伽他 (Danh từ)

jiā tā
01

Thuật ngữ Phật giáo chỉ bài kệ hoặc đoạn kinh bằng tiếng Phạn, gọi là “伽陀” (Già Đà).

见“伽陀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽他

Các từ liên quan

伽伽
伽倻琴
伽利略
伽利略落体实验
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
伽
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
Các biến thể:
茄, 𨔽
Hình thái radical:
⿰,亻,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép