Bản dịch của từ 伽利略落体实验 trong tiếng Việt
伽利略落体实验
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
伽利略落体实验 (Danh từ)
【jiā lì lüè luò tǐ shí yàn】
01
Thí nghiệm của Galileo chứng minh các vật thể khác nhau trọng lượng rơi tự do cùng lúc chạm đất, phá bỏ quan niệm trọng lượng ảnh hưởng tốc độ rơi.
证实不同重量球体自由落下,它们同时着地的实验。之前人们接受亚里士多德的物体下落速度与物体重量成正比的观点。据《伽利略传》记载,1590年伽利略在比萨斜塔当着其他教授和学生面做了这个实验,推翻了亚里士多德的观点。但该实验的真实性问题仍无定论。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽利略落体实验
jiā
伽
lì
利
lüè
略
luò
落
tǐ
体
shí
实
yàn
验
Các từ liên quan
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
略不世出
略且
略为
略事
略人
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
体上
体二
体亮
体亲
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
- Bính âm:
- 【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 茄, 𨔽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茄
䦧
癿
㚗
聺
鎵
鴐
夹
梜
䴥
鉫
挾
拁
耞
哿
犌
珈
旮
戛
胳
嘠
夹
咖
嘎
夾
僯
僤
偦
𠋹
𠋈
𠑘
傌
值
偛
倞
儓
㑯
㚯
劯
岖
𠙅
吙
町
㪯
犹
㤇
牢
诎
忺
伽马射线
伽蓝
伽南香
瑜伽
伽师
伽马
伽罗
僧伽
伽玛
伽倻
练瑜伽
瑜伽垫
伽利略
