Bản dịch của từ 伽蓝香 trong tiếng Việt
伽蓝香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄑㄧㄝˊ | q | ie | thanh sắc |
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
伽蓝香 (Danh từ)
【qié lán xiāng】
01
Một loại hương thơm dùng trong nghi lễ Phật giáo, còn gọi là '伽南香'.
即伽南香。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽蓝香
qié
伽
lán
蓝
xiāng
香
Các từ liên quan
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【gā】【ㄑㄧㄝˊ, ㄍㄚ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 茄, 𨔽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茄
䦧
癿
㚗
聺
鎵
鴐
夹
梜
䴥
鉫
挾
拁
耞
哿
犌
珈
旮
戛
胳
嘠
夹
咖
嘎
夾
僯
僤
偦
𠋹
𠋈
𠑘
傌
值
偛
倞
儓
㑯
㚯
劯
岖
𠙅
吙
町
㪯
犹
㤇
牢
诎
忺
伽蓝
伽南香
瑜伽
伽师
伽马
伽罗
僧伽
伽玛
伽倻
练瑜伽
瑜伽垫
伽利略
伽马射线
