Bản dịch của từ 伽黎 trong tiếng Việt
伽黎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gā | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
伽黎 (Danh từ)
【jiā lí】
01
Tên gọi cổ của một loại cây hoặc địa danh, tương tự như “伽梨” (ca lê).
见“伽梨”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伽黎
gā
伽
lí
黎
Các từ liên quan
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
- Bính âm:
- 【gā】【ㄍㄚ, ㄑㄧㄝˊ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 茄, 𨔽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,加
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茄
䦧
癿
㚗
聺
鎵
鴐
夹
梜
䴥
鉫
挾
拁
耞
哿
犌
珈
旮
戛
胳
嘠
夹
咖
嘎
夾
僯
僤
偦
𠋹
𠋈
𠑘
傌
值
偛
倞
儓
㑯
㚯
劯
岖
𠙅
吙
町
㪯
犹
㤇
牢
诎
忺
伽马射线
伽蓝
伽南香
瑜伽
伽师
伽马
伽罗
僧伽
伽玛
伽倻
练瑜伽
瑜伽垫
伽利略
