Bản dịch của từ 伾伾 trong tiếng Việt
伾伾
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
伾伾 (Trạng từ)
【pī pī】
01
Chạy đi mạnh mẽ, dũng mãnh; (cũng có nghĩa) đông đảo, tráng lệ
疾行有力貌。《诗.鲁颂.駉》:“有骍有骐,以车伾伾。”毛传:“伾伾,有力也。”陆德明释文:“《字林》作‘駓’,走也。”一说,众多盛大貌。参阅《广雅.释训》清王念孙疏证。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伾伾
pī
伾
Các từ liên quan
伾文
