Bản dịch của từ 伾伾 trong tiếng Việt

伾伾

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

伾伾 (Trạng từ)

pī pī
01

Chạy đi mạnh mẽ, dũng mãnh; (cũng có nghĩa) đông đảo, tráng lệ

疾行有力貌。《诗.鲁颂.駉》:“有骍有骐,以车伾伾。”毛传:“伾伾,有力也。”陆德明释文:“《字林》作‘駓’,走也。”一说,众多盛大貌。参阅《广雅.释训》清王念孙疏证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伾伾

Các từ liên quan

伾文
伾
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
伓, 𢓖
Hình thái radical:
⿰,亻,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép