Bản dịch của từ 伾文 trong tiếng Việt
伾文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
伾文 (Danh từ)
【pī wén】
01
Tên riêng lịch sử: chỉ Vương Thúc Văn (王叔文) và bè đảng của ông — những người từng chủ trương cải cách chính trị thời Đường Thuận Tông/Thuận Tông (唐順宗) ở Trung Quốc cổ.
指唐顺宗时领导政治改革的王叔文及其同党王伾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伾文
pī
伾
wén
文
Các từ liên quan
伾伾
文丈
文不加点
文不对题
文丐
