Bản dịch của từ 伿 trong tiếng Việt

伿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

伿 (Tính từ)

01

Thái độ thiếu tôn kính, coi thường như người lười biếng, làm việc hờ hững (nhớ câu 'dị' như 'dễ' nhưng lại không dễ chịu vì thiếu tôn trọng).

怠慢不敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

伿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép