Bản dịch của từ 佁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

(Tính từ)

ǎi
01

Dáng vẻ ngớ ngẩn, như người mơ màng, dễ nhớ qua câu 'ái ngốc ngơ ngẩn'

痴呆的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nguy hiểm, rình rập mối nguy, dễ nhớ như 'ái hiểm'

危险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tĩnh lặng, đứng yên, ví dụ như 'ái nhiên' chỉ trạng thái bất động

静止。如:佁然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

佁
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,亻,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép