Bản dịch của từ 佁 trong tiếng Việt
佁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞˇ | N/A | ai | thanh hỏi |
佁 (Tính từ)
【ǎi】
01
Dáng vẻ ngớ ngẩn, như người mơ màng, dễ nhớ qua câu 'ái ngốc ngơ ngẩn'
痴呆的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nguy hiểm, rình rập mối nguy, dễ nhớ như 'ái hiểm'
危险
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tĩnh lặng, đứng yên, ví dụ như 'ái nhiên' chỉ trạng thái bất động
静止。如:佁然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
