Bản dịch của từ 佁儗 trong tiếng Việt
佁儗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞˇ | N/A | ai | thanh hỏi |
佁儗 (Tính từ)
【yǐ nǐ】
01
Trì trệ, đình trệ; dừng lại không tiến triển
1.停滞不前。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thản nhiên, thong thả; vẻ chậm rãi, nhàn nhã
2.闲缓貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Do dự, lưỡng lự; không kiên quyết
3.犹豫不果决。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佁儗
yǐ
佁
nǐ
儗
Các từ liên quan
佁然
儗不于伦
儗屈
儗非其伦
