Bản dịch của từ 佁然 trong tiếng Việt

佁然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

佁然 (Trạng từ)

yǐ rán
01

Tĩnh lặng và trì trệ; bất động (thuật ngữ viết, thường được sử dụng để mô tả cảnh hoặc biểu thức)

静止貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佁然

rán

Các từ liên quan

佁儗
然不
然且
然乃
然信
然则
佁
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,亻,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép