ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佁然
Bảng phân tích âm vị 佁
Ǎi
Tĩnh lặng và trì trệ; bất động (thuật ngữ viết, thường được sử dụng để mô tả cảnh hoặc biểu thức)
静止貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yǐ
佁
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép