Bản dịch của từ 佂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhēng
01

〔~(zhōng)〕hoảng hốt, sợ hãi như dân chúng khi thấy chuyện bất thường (giống như 'bối rối không biết làm gì').

〔~伀(zhōng)〕惊慌,如“百姓~~,无所措其手足。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

佂
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép