Bản dịch của từ 但愿如此 trong tiếng Việt
但愿如此
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
但愿如此 (Cụm từ)
【dàn yuàn rú cǐ】
01
Mong là vậy
我希望如此(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ước gì như vậy
要是这样就好了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 但愿如此
dàn
但
yuàn
愿
rú
如
cǐ
此
Các từ liên quan
但书
但凡
但凭
但分
但割
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÃN】
- Các biến thể:
- 儃, 袒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲷
䨵
㡺
僤
餤
腅
石
彈
呾
鴠
黮
旦
𠇳
𠐌
仠
㑸
傩
伙
僺
伴
倌
𠋚
侥
傂
连
忐
杢
抙
妧
灴
忮
𠇭
㞲
刞
㫕
却
但是
不但
但凡
但愿
非但
但丁
但书
岂但
马但
但尼生
