ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佉仓
Bảng phân tích âm vị 佉
Qū
Hợp gọi 佉与仓颉 (古代传说中造字者) 的并称;借指古文字或古代造字者。 (Hán Việt: Khoa-Tang? 注: 佉仓常指古文字、古人造字)
佉卢仓颉的并称。二人均为古代传说中创造文字的人。因用以借指古文字。
qū
佉
cāng
仓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép