Bản dịch của từ 佉仓 trong tiếng Việt

佉仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

佉仓 (Danh từ)

qū cāng
01

Hợp gọi 佉与仓颉 (古代传说中造字者) 的并称借指古文字或古代造字者。 (Hán Việt: Khoa-Tang? : 佉仓常指古文字古人造字)

佉卢仓颉的并称。二人均为古代传说中创造文字的人。因用以借指古文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佉仓

cāng

Các từ liên quan

佉卢
佉卢文字
佉卢虱咤
佉楼
佉楼书
仓位
仓促
佉
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
𠳞, 祛
Hình thái radical:
⿰,亻,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép