Bản dịch của từ 佉卢虱咤 trong tiếng Việt

佉卢虱咤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

佉卢虱咤 (Danh từ)

qū lú shī zhà
01

Tên riêng (梵語音譯) — 佉卢虱咤亦作佉路瑟咤”),佛教传说中的人物传说创制印度古文字横书左行

译作“佉路瑟咤”。梵语的音译,佛教传说中的人物,曾创制横书左行的古印度文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佉卢虱咤

shī

zhà

Các từ liên quan

佉仓
佉卢
佉卢文字
佉楼
佉楼书
卢儿
卢其
卢前
卢医
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
佉
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
𠳞, 祛
Hình thái radical:
⿰,亻,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép