Bản dịch của từ 佉苴 trong tiếng Việt

佉苴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

佉苴 (Danh từ)

qū jū
01

Đai lưng; dây thắt ngang eo (từ Hán cổ, chỉ vật như thắt lưng)

腰带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佉苴

Các từ liên quan

佉仓
佉卢
佉卢文字
佉卢虱咤
佉楼
苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴秸
佉
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
𠳞, 祛
Hình thái radical:
⿰,亻,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép