Bản dịch của từ 佉路瑟咤 trong tiếng Việt
佉路瑟咤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
佉路瑟咤 (Danh từ)
【qū lù sè zhà】
01
Phiên âm/biệt danh cổ của một loài bọ chét hoặc rận (佉卢虱咤 的别译), tức là tên côn trùng ký sinh nhỏ — thuộc loại từ cổ, ít dùng trong hiện đại.
佉卢虱咤的别译。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佉路瑟咤
qū
佉
lù
路
sè
瑟
zhà
咤
Các từ liên quan
佉仓
佉卢
佉卢文字
佉卢虱咤
佉楼
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
