Bản dịch của từ 佌猥 trong tiếng Việt

佌猥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

佌猥 (Tính từ)

cí wěi
01

Nhỏ, bé

小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佌猥

wěi

Các từ liên quan

佌佌
猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
佌
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𠈈, 𢇌
Hình thái radical:
⿰亻此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép