Bản dịch của từ 位 trong tiếng Việt

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

(Danh từ)

wèi
01

Chỗ; nơi; vị trí

位置;所在的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Địa vị; chức vị

人在社会生活某一领域中所处的位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vị; ngôi (ngôi vua)

特指君主的地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Hàng (trong con số)

一个数中每个数码所占的位置

Ví dụ
05

Họ Vị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

wèi
01

Vị; bạn; ngài (lượng từ chỉ người, tỏ ý tôn kính)

用于人 (含敬意)

Ví dụ
位
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép