Bản dịch của từ 位业 trong tiếng Việt

位业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

位业 (Danh từ)

wèi yè
01

Danh vị và công nghiệp; vị thế (danh vọng) cùng thành tựu (công lao, sự nghiệp)

2.名位与功业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

3.指社会地位及从事的职业。

Ví dụ
03

Vị nghiệp; địa vị và quả báo của người đã chết trong Tam giới (chỗ ở và nghiệp quả sau khi chết)

1.犹业果。指死者在三界中所居地位及所受果报。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 位业

wèi

Các từ liên quan

位下
位不期骄
位主
位于
位任
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
位
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép