Bản dịch của từ 位序 trong tiếng Việt

位序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

位序 (Danh từ)

wèi xù
01

Chức vị, thứ bậc trong quan chức hoặc cơ cấu; thứ tự chức vụ (Hán-Việt: vị thứ)

官职级别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 位序

wèi

Các từ liên quan

位下
位不期骄
位业
位主
位于
序事
序传
序位
序兴
序分
位
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép