Bản dịch của từ 位望通显 trong tiếng Việt

位望通显

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

位望通显 (Cụm từ)

wèi wàng tōng xiǎn
01

旧指地位和声望都很显赫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 位望通显

wèi

wàng

tōng

xiǎn

Các từ liên quan

位下
位不期骄
位业
位主
位于
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
显严
显丽
显举
显义
显亮
位
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép