Bản dịch của từ 位极人臣 trong tiếng Việt
位极人臣
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
位极人臣 (Thành ngữ)
【wèi jí rén chén】
01
Đạt đến địa vị cao trong triều đình
达到最高的官职
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 位极人臣
wèi
位
jí
极
rén
人
chén
臣
Các từ liên quan
位下
位不期骄
位业
位主
位于
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,立
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褽
犚
磑
胃
喡
懀
㦣
鮇
䪋
苿
餧
衛
𠏤
儃
𠇛
倈
偣
僐
𠊶
㑊
倸
㒢
侒
儴
汶
龜
﨤
希
𠖺
鿑
吞
𠃬
㞴
芟
㪀
良
位置
岗位
座位
单位
位于
职位
定位
地位
到位
各位
