Bản dịch của từ 位版 trong tiếng Việt

位版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

位版 (Danh từ)

wèi bǎn
01

Tấm bảng ghi thần vị dùng trong nghi lễ tế tự của vua chúa (bảng để đặt tên thờ tổ tiên hoặc trời đất)

帝王郊祀天地祖宗时,用以书神位之版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 位版

wèi

bǎn

Các từ liên quan

位下
位不期骄
位业
位主
位于
版位
版刺
版刻
版口
版国
位
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép