Bản dịch của từ 位着 trong tiếng Việt
位着
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
位着 (Danh từ)
【wèi zhe】
01
Tên người (亦作“位宁”) — một tên gọi cổ hoặc tên riêng; thường xuất hiện trong văn bản cổ/nhân danh
1.亦作“位宁”。
Ví dụ
02
2.古代宫殿,中庭左右两侧叫“位”,门屏之间叫“着”(或“宁”),故用以借指在朝居官。
Ví dụ
03
(chỉ chức vụ) nhiệm sở, trách nhiệm chức quan; công việc mà quan viên đảm nhiệm (chỉ về chức trách công vụ).
3.指朝官的职守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 位着
wèi
位
zhe
着
Các từ liên quan
位下
位不期骄
位业
位主
位于
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,立
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褽
犚
磑
胃
喡
懀
㦣
鮇
䪋
苿
餧
衛
𠏤
儃
𠇛
倈
偣
僐
𠊶
㑊
倸
㒢
侒
儴
汶
龜
﨤
希
𠖺
鿑
吞
𠃬
㞴
芟
㪀
良
位置
岗位
座位
单位
位于
职位
定位
地位
到位
各位
