Bản dịch của từ 位行 trong tiếng Việt

位行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

位行 (Danh từ)

wèi xíng
01

Danh tiếng, địa vị và hành động: danh tính, danh tiếng, địa vị hoặc hành động và thành tích của một người (ngôn ngữ viết một phần)

名位与事迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 位行

wèi

xíng

Các từ liên quan

位下
位不期骄
位业
位主
位于
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
位
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép