Bản dịch của từ 低三下四 trong tiếng Việt

低三下四

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低三下四 (Tính từ)

dī sān xià sì
01

Hạ cấp, thấp hèn, không có giá trị

形容态度卑贱低下也指工作性质卑贱低下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低三下四

sān

xià

Các từ liên quan

低下
低丑
低云
低亚
低产
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
四一二反革命政变
四七
四三
四上
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép